Japanese J2 League
12:00
25/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Kataller Toyama
RB Omiya Ardija
21/10 · Sân khách
Shonan Bellmare
17/10 · Sân nhà
Tegevajaro Miyazaki
11/10 · Sân nhà
Ventforet Kofu
03/10 · Sân khách
Urawa Red Diamonds
29/09 · Sân nhà
2M
2S
1K
Bàn thắng: 9/6
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata
21/10 · Sân khách
Blaublitz Akita
17/10 · Sân nhà
Jubilo Iwata
10/10 · Sân khách
Iwaki FC
04/10 · Sân nhà
Fagiano Okayama
29/09 · Sân nhà
3M
0S
2K
Bàn thắng: 6/4
Lịch sử đối đầu
19/10/25
Hokkaido Consadole Sapporo
Kataller Toyama
0 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
17/05/25
Kataller Toyama
Hokkaido Consadole Sapporo
2 - 1
Kataller Toyama
09/06/24
Hokkaido Consadole Sapporo
Kataller Toyama
1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
05/06/24
Kataller Toyama
Hokkaido Consadole Sapporo
1 - 1
Kataller Toyama
19/10/14
Hokkaido Consadole Sapporo
Kataller Toyama
0 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
21/06/14
Kataller Toyama
Hokkaido Consadole Sapporo
2 - 1
Kataller Toyama
04/08/13
Hokkaido Consadole Sapporo
Kataller Toyama
3 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
15/06/13
Kataller Toyama
Hokkaido Consadole Sapporo
1 - 0
Kataller Toyama
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vegalta Sendai
VEG
|
12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 9 | +12 | 27 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Albirex Niigata
ALB
|
12 | 7 | 2 | 3 | 17 | 20 | -3 | 23 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Kataller Toyama
KAT
|
12 | 6 | 4 | 2 | 23 | 11 | +12 | 22 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Yokohama FC
YOK
|
12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 14 | +9 | 21 |
T
B
T
H
T
|
|
| 5 |
RB Omiya Ardija
RB
|
12 | 5 | 5 | 2 | 21 | 14 | +7 | 20 |
B
T
H
T
T
|
|
| 6 |
Shonan Bellmare
SHO
|
12 | 4 | 7 | 1 | 13 | 11 | +2 | 19 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 7 |
Oita Trinita
OIT
|
12 | 4 | 6 | 2 | 16 | 9 | +7 | 18 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 8 |
Tegevajaro Miyazaki
TEG
|
12 | 4 | 5 | 3 | 17 | 16 | +1 | 17 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
Iwaki FC
IWA
|
12 | 5 | 1 | 6 | 19 | 18 | +1 | 16 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 10 |
Fujieda MYFC
FUJ
|
12 | 3 | 6 | 3 | 15 | 13 | +2 | 15 |
B
H
T
H
T
|
|
| 11 |
Jubilo Iwata
JUB
|
12 | 4 | 3 | 5 | 13 | 14 | -1 | 15 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 12 |
Sagan Tosu
SAG
|
12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 15 | -3 | 14 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 13 |
Tokushima Vortis
TOK
|
12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 13 | -3 | 14 |
H
T
B
B
T
|
|
| 14 |
Hokkaido Consadole Sapporo
HOK
|
12 | 4 | 2 | 6 | 15 | 19 | -4 | 14 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 15 |
Vanraure Hachinohe FC
VAN
|
12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 20 | -10 | 14 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 16 |
Montedio Yamagata
MON
|
12 | 4 | 1 | 7 | 11 | 11 | 0 | 13 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 17 |
Blaublitz Akita
BLA
|
12 | 3 | 4 | 5 | 13 | 14 | -1 | 13 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 18 |
Tochigi City
TOC
|
12 | 3 | 3 | 6 | 19 | 20 | -1 | 12 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 19 |
FC Imabari
FC
|
12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 25 | -10 | 11 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 20 |
Ventforet Kofu
VEN
|
12 | 3 | 1 | 8 | 9 | 26 | -17 | 10 |
B
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Kataller Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo
Xem trực tiếp Kataller Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo tại Japanese J2 League (25/10/2026 12:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Kataller Toyama gặp Hokkaido Consadole Sapporo theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
