Japanese J2 League
0-2
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Vanraure Hachinohe FC
Jubilo Iwata
26/09 · Sân khách
Tegevajaro Miyazaki
18/09 · Sân nhà
Shonan Bellmare
12/09 · Sân nhà
Fujieda MYFC
05/09 · Sân khách
Tochigi City
02/09 · Sân nhà
1M
1S
3K
Bàn thắng: 2/7
Yokohama FC
FC Gifu
29/09 · Sân khách
Kataller Toyama
26/09 · Sân khách
FC Imabari
19/09 · Sân nhà
Iwaki FC
12/09 · Sân khách
Albirex Niigata
06/09 · Sân nhà
3M
1S
1K
Bàn thắng: 12/7
Lịch sử đối đầu
29/04/26
Vanraure Hachinohe FC
Yokohama FC
4 - 1
Vanraure Hachinohe FC
08/03/26
Yokohama FC
Vanraure Hachinohe FC
1 - 1
Yokohama FC
12/06/24
Vanraure Hachinohe FC
Yokohama FC
1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
16/06/21
Vanraure Hachinohe FC
Yokohama FC
1 - 2
Vanraure Hachinohe FC
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vegalta Sendai
VEG
|
12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 9 | +12 | 27 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Albirex Niigata
ALB
|
12 | 7 | 2 | 3 | 17 | 20 | -3 | 23 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Kataller Toyama
KAT
|
12 | 6 | 4 | 2 | 23 | 11 | +12 | 22 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Yokohama FC
YOK
|
12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 14 | +9 | 21 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 5 |
RB Omiya Ardija
RB
|
12 | 5 | 5 | 2 | 21 | 14 | +7 | 20 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 6 |
Shonan Bellmare
SHO
|
12 | 4 | 7 | 1 | 13 | 11 | +2 | 19 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 7 |
Oita Trinita
OIT
|
12 | 4 | 6 | 2 | 16 | 9 | +7 | 18 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 8 |
Tegevajaro Miyazaki
TEG
|
12 | 4 | 5 | 3 | 17 | 16 | +1 | 17 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
Iwaki FC
IWA
|
12 | 5 | 1 | 6 | 19 | 18 | +1 | 16 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 10 |
Fujieda MYFC
FUJ
|
12 | 3 | 6 | 3 | 15 | 13 | +2 | 15 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 11 |
Jubilo Iwata
JUB
|
12 | 4 | 3 | 5 | 13 | 14 | -1 | 15 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 12 |
Sagan Tosu
SAG
|
12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 15 | -3 | 14 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 13 |
Tokushima Vortis
TOK
|
12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 13 | -3 | 14 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 14 |
Hokkaido Consadole Sapporo
HOK
|
12 | 4 | 2 | 6 | 15 | 19 | -4 | 14 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 15 |
Vanraure Hachinohe FC
VAN
|
12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 20 | -10 | 14 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 16 |
Montedio Yamagata
MON
|
12 | 4 | 1 | 7 | 11 | 11 | 0 | 13 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 17 |
Blaublitz Akita
BLA
|
12 | 3 | 4 | 5 | 13 | 14 | -1 | 13 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 18 |
Tochigi City
TOC
|
12 | 3 | 3 | 6 | 19 | 20 | -1 | 12 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 19 |
FC Imabari
FC
|
12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 25 | -10 | 11 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 20 |
Ventforet Kofu
VEN
|
12 | 3 | 1 | 8 | 9 | 26 | -17 | 10 |
B
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Vanraure Hachinohe FC vs Yokohama FC
Xem trực tiếp Vanraure Hachinohe FC vs Yokohama FC tại Japanese J2 League (04/10/2026 11:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Vanraure Hachinohe FC gặp Yokohama FC theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
