Norwegian 3.Divisjon
Heming
Heming
2-2
FT
KFUM Oslo II
KFUM Oslo II
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Heming
Konnerud
03/10 · Sân khách
D 5-5
Ullern FC
26/09 · Sân nhà
W 3-0
Grei
19/09 · Sân khách
W 4-1
Frigg
12/09 · Sân nhà
W 5-1
Gamle Oslo
05/09 · Sân khách
L 1-2
3M 1S 1K Bàn thắng: 18/9
KFUM Oslo II
Ullern FC
03/10 · Sân nhà
L 1-3
Union Carl Berner
30/09 · Sân khách
D 1-1
Konnerud
26/09 · Sân khách
W 1-0
Ready
22/09 · Sân nhà
L 2-5
Asker
15/09 · Sân khách
L 2-7
1M 1S 3K Bàn thắng: 7/16

Lịch sử đối đầu

28/06/26
KFUM Oslo II
2 - 2
Heming

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Asker
Asker ASK
21 18 1 2 74 29 +45 55
T T T B T
—
2
Heming
Heming HEM
22 13 4 5 58 36 +22 43
T H T T T
—
3
Gamle Oslo
Gamle Oslo GAM
22 13 2 7 69 42 +27 41
T H T B B
—
4
Valerenga B
Valerenga B VAL
22 12 1 9 50 58 -8 37
B T T T B
—
5
Ready
Ready REA
22 10 6 6 55 43 +12 36
B T T B T
—
6
Baerum SK
Baerum SK BAE
22 11 2 9 62 41 +21 35
T B B B B
—
7
Union Carl Berner
Union Carl Berner UNI
22 11 2 9 40 32 +8 35
B T H T T
—
8
Frigg
Frigg FRI
21 9 6 6 50 45 +5 33
B B H T B
—
9
KFUM Oslo II
KFUM Oslo II KFU
22 7 3 12 43 62 -19 24
T B H T T
—
10
Ullern FC
Ullern FC ULL
22 7 2 13 42 58 -16 23
B B T B T
—
11
Lokomotiv Oslo
Lokomotiv Oslo LOK
22 7 2 13 40 65 -25 23
T T B T B
—
12
Nordstrand
Nordstrand NOR
22 6 2 14 36 51 -15 20
B B B B T
—
13
Grei
Grei GRE
22 6 1 15 40 72 -32 19
T T T T B
—
14
Konnerud
Konnerud KON
22 5 2 15 34 59 -25 17
B H T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Volda
Volda VOL
22 15 4 3 59 24 +35 49
B T T H T
—
2
Strindheim IL
Strindheim IL STR
22 14 4 4 58 30 +28 46
T T T H T
—
3
Melhus
Melhus MEL
22 11 5 6 52 28 +24 38
T B T B B
—
4
Byasen Toppfot
Byasen Toppfot BYA
22 11 4 7 49 40 +9 37
T B T T T
—
5
SK Herd
SK Herd SK
23 9 5 9 49 45 +4 32
T B H T B
—
6
Molde B
Molde B MOL
22 9 5 8 61 69 -8 32
B T T B T
—
7
Rosenborg B
Rosenborg B ROS
22 9 4 9 50 40 +10 31
T B B T T
—
8
Spjelkavik
Spjelkavik SPJ
23 8 4 11 42 50 -8 28
T B B T B
—
9
Nardo FK
Nardo FK NAR
21 8 2 11 47 46 +1 26
T T B T T
—
10
Ranheim B
Ranheim B RAN
22 7 5 10 58 71 -13 26
B B T B B
—
11
Ntnui
Ntnui NTN
22 6 7 9 34 48 -14 25
B T T B T
—
12
Kvik Trondheim
Kvik Trondheim KVI
22 6 4 12 32 54 -22 22
T B H T B
—
13
Orkla
Orkla ORK
22 5 5 12 40 62 -22 20
B B B H T
—
14
Aalesund FK B
Aalesund FK B AAL
21 6 2 13 38 62 -24 20
T B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Os Turn Fotball
Os Turn Fotball OS
22 16 1 5 74 39 +35 49
T H T B T
—
2
Djerv 1919
Djerv 1919 DJE
22 14 5 3 58 30 +28 47
T T T T T
—
3
Askoy FK
Askoy FK ASK
22 12 7 3 40 26 +14 43
B H T B T
—
4
Fana
Fana FAN
22 12 2 8 61 45 +16 38
T T T B T
—
5
Vard Haugesund
Vard Haugesund VAR
22 11 5 6 57 41 +16 38
T T T T T
—
6
Brann 2
Brann 2 BRA
22 10 6 6 54 42 +12 36
T B B T T
—
7
Austevoll
Austevoll AUS
22 9 6 7 42 49 -7 33
T T T T B
—
8
Forde
Forde FOR
22 9 4 9 41 48 -7 31
B T H T B
—
9
Sogndal B
Sogndal B SOG
22 8 3 11 56 46 +10 27
B T B B B
—
10
Varegg
Varegg VAR
22 6 5 11 35 43 -8 23
B T T H T
—
11
Stord IL
Stord IL STO
22 4 9 9 41 59 -18 21
T T B T B
—
12
Asane Fotball B
Asane Fotball B ASA
22 4 7 11 38 52 -14 19
B B H T B
—
13
Gneist
Gneist GNE
22 5 3 14 36 62 -26 18
B B B H T
—
14
Fyllingsdalen
Fyllingsdalen FYL
22 1 3 18 19 70 -51 6
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Madla IL
Madla IL MAD
22 13 6 3 57 27 +30 45
T B T H T
—
2
Mandalskameratene
Mandalskameratene MAN
22 13 4 5 54 33 +21 43
T B T T T
—
3
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL FLE
23 12 3 8 45 37 +8 39
B T T H T
—
4
Vindbjart
Vindbjart VIN
22 12 2 8 50 26 +24 38
B B B T B
—
5
Varhaug
Varhaug VAR
22 10 6 6 41 34 +7 36
B B T H T
—
6
Viking B
Viking B VIK
22 9 5 8 52 33 +19 32
T B B H T
—
7
Stabaek B
Stabaek B STA
22 9 3 10 47 49 -2 30
T T B H T
—
8
Brodd
Brodd BRO
22 9 3 10 40 42 -2 30
T T B H T
—
9
Vag
Vag VAG
22 9 2 11 35 38 -3 29
T T T H T
—
10
Odd Grenland 2
Odd Grenland 2 ODD
23 8 5 10 40 50 -10 29
T T B H T
—
11
Staal Jorpeland
Staal Jorpeland STA
22 7 5 10 45 54 -9 26
B T B H T
—
12
Hinna
Hinna HIN
22 6 5 11 42 63 -21 23
B B T H T
—
13
Haugesund B
Haugesund B HAU
22 6 4 12 40 63 -23 22
T B B H T
—
14
Akra
Akra AKR
22 4 3 15 27 66 -39 15
B B B H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Skedsmo
Skedsmo SKE
22 16 2 4 52 27 +25 50
B H T T T
—
2
IF Floya
IF Floya IF
22 13 3 6 61 34 +27 42
T T T T T
—
3
Alta
Alta ALT
22 12 6 4 56 31 +25 42
B T T T T
—
4
Harstad
Harstad HAR
22 12 4 6 69 35 +34 40
T H T B T
—
5
Finnsnes
Finnsnes FIN
23 11 4 8 42 37 +5 37
T H T T B
—
6
Skjetten Football
Skjetten Football SKJ
22 10 3 9 55 46 +9 33
B B B T T
—
7
Fauske-Sprint
Fauske-Sprint FAU
22 9 4 9 58 71 -13 31
B B B B T
—
8
Kongsvinger IL B
Kongsvinger IL B KON
22 9 2 11 42 61 -19 29
T T T T B
—
9
Lillestrom B
Lillestrom B LIL
22 9 1 12 71 56 +15 28
B H T B B
—
10
Skjervoy
Skjervoy SKJ
22 8 3 11 36 56 -20 27
B B T B B
—
11
Tromso B
Tromso B TRO
22 6 6 10 41 39 +2 24
T H T T T
—
12
Stromsgodset B
Stromsgodset B STR
22 7 3 12 44 51 -7 24
T H T B B
—
13
Bossekop
Bossekop BOS
22 5 4 13 35 75 -40 19
B B B B T
—
14
Ulfstind
Ulfstind ULF
23 4 3 16 38 81 -43 15
H T B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FF Lillehammer
FF Lillehammer FF
22 17 2 3 83 32 +51 53
T T T T T
—
2
Elverum
Elverum ELV
22 14 2 6 61 36 +25 44
T T T B T
—
3
Rade
Rade RAD
22 12 4 6 70 40 +30 40
H T B H T
—
4
Gjovik Lyn
Gjovik Lyn GJO
22 12 2 8 36 20 +16 38
T T T B B
—
5
Drobak-Frogn IL
Drobak-Frogn IL DRO
22 10 5 7 50 31 +19 35
B T T T T
—
6
Orn-Horten
Orn-Horten ORN
22 10 5 7 44 35 +9 35
B B T T B
—
7
Sandefjord B
Sandefjord B SAN
22 10 3 9 54 46 +8 33
B H T T T
—
8
Oppsal
Oppsal OPP
22 10 3 9 39 35 +4 33
B B B T T
—
9
FC Lyn Oslo B
FC Lyn Oslo B FC
22 9 4 9 47 47 0 31
H T B H T
—
10
Raelingen
Raelingen RAE
22 9 4 9 39 54 -15 31
H T B T B
—
11
Sparta Sarpsborg B
Sparta Sarpsborg B SPA
22 8 4 10 50 53 -3 28
T B T H T
—
12
Fram Larvik
Fram Larvik FRA
22 6 5 11 39 49 -10 23
H T B H T
—
13
Brumunddal
Brumunddal BRU
22 3 3 16 25 88 -63 12
B B B B B
—
14
Bjorkelangen
Bjorkelangen BJO
22 1 0 21 16 87 -71 3
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
IP
LIVE
Ireland Premier Division
Logo Waterford United
Waterford United
3—2
Logo Galway United FC
Galway United FC
IS
LIVE
Italian Serie A
Logo Parma
Parma
0—3
Logo Torino
Torino
French Ligue 2
LIVE
French Ligue 2
Logo Rodez Aveyron
Rodez Aveyron
0—3
Logo Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC
English Isthmian Premier League
LIVE
English Isthmian Premier League
Logo Aveley
Aveley
1—2
Logo Maldon Tiptree
Maldon Tiptree
English Southern League Central Division
LIVE
English Southern League Central Division
Logo Redditch United
Redditch United
0—0
Logo Worcester City
Worcester City
English Southern Division One
LIVE
English Southern Division One
Logo Swindon Supermarine
Swindon Supermarine
0—0
Logo Worcester Raiders
Worcester Raiders
English Northern League Division One
LIVE
English Northern League Division One
Logo Barwell
Barwell
1—0
Logo Nuneaton Borough
Nuneaton Borough
IP
LIVE
Ireland Premier Division
Logo Derry City
Derry City
1—0
Logo St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Heming vs KFUM Oslo II

Xem trực tiếp Heming vs KFUM Oslo II tại Norwegian 3.Divisjon (14/10/2026 00:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Heming gặp KFUM Oslo II theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.