USL Championship
08:00
25/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Colorado Springs
Monterey Bay FC
18/10 · Sân khách
Sacramento Republic FC
11/10 · Sân khách
Oakland Roots
04/10 · Sân nhà
Detroit City
27/09 · Sân khách
New Mexico United
20/09 · Sân nhà
1M
4S
0K
Bàn thắng: 2/1
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
18/10 · Sân nhà
Lexington
10/10 · Sân khách
Sacramento Republic FC
04/10 · Sân nhà
New Mexico United
01/10 · Sân nhà
El Paso Locomotive FC
26/09 · Sân khách
1M
3S
1K
Bàn thắng: 5/6
Lịch sử đối đầu
21/06/26
Colorado Springs
Tulsa Roughneck
1 - 2
Colorado Springs
02/11/25
Colorado Springs
Tulsa Roughneck
0 - 0
Colorado Springs
26/10/25
Colorado Springs
Tulsa Roughneck
3 - 0
Colorado Springs
31/08/25
Tulsa Roughneck
Colorado Springs
2 - 0
Tulsa Roughneck
02/09/24
Colorado Springs
Tulsa Roughneck
1 - 4
Colorado Springs
05/07/24
Tulsa Roughneck
Colorado Springs
1 - 0
Tulsa Roughneck
10/08/23
Tulsa Roughneck
Colorado Springs
1 - 1
Tulsa Roughneck
24/04/22
Colorado Springs
Tulsa Roughneck
0 - 2
Colorado Springs
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tampa Bay Rowdies
TAM
|
25 | 15 | 6 | 4 | 45 | 23 | +22 | 51 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 2 |
Charleston Battery
CHA
|
25 | 13 | 4 | 8 | 50 | 31 | +19 | 43 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Detroit City
DET
|
24 | 11 | 7 | 6 | 29 | 19 | +10 | 40 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Pittsburgh Riverhounds
PIT
|
26 | 11 | 5 | 10 | 28 | 26 | +2 | 38 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 5 |
Hartford Athletic
HAR
|
25 | 9 | 11 | 5 | 27 | 24 | +3 | 38 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 6 |
Louisville City FC
LOU
|
25 | 10 | 6 | 9 | 41 | 40 | +1 | 36 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 7 |
Indy Eleven
IND
|
24 | 9 | 6 | 9 | 32 | 29 | +3 | 33 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 8 |
Rhode Island
RHO
|
23 | 9 | 5 | 9 | 35 | 26 | +9 | 32 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 9 |
Miami FC
MIA
|
25 | 6 | 9 | 10 | 30 | 43 | -13 | 27 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 10 |
Birmingham Legion
BIR
|
25 | 4 | 11 | 10 | 36 | 42 | -6 | 23 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 11 |
Loudoun United
LOU
|
24 | 3 | 11 | 10 | 27 | 42 | -15 | 20 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 12 |
Brooklyn FC
BRO
|
25 | 4 | 6 | 15 | 25 | 49 | -24 | 18 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 13 |
Sporting Jax
SPO
|
25 | 3 | 5 | 17 | 30 | 65 | -35 | 14 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
El Paso Locomotive FC
EL
|
25 | 14 | 4 | 7 | 44 | 31 | +13 | 46 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 2 |
New Mexico United
NEW
|
24 | 12 | 7 | 5 | 37 | 27 | +10 | 43 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 3 |
Colorado Springs
COL
|
25 | 11 | 5 | 9 | 40 | 37 | +3 | 38 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
San Antonio
SAN
|
25 | 9 | 10 | 6 | 29 | 28 | +1 | 37 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 5 |
Sacramento Republic FC
SAC
|
24 | 9 | 10 | 5 | 30 | 20 | +10 | 37 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 6 |
Tulsa Roughneck
TUL
|
24 | 10 | 7 | 7 | 29 | 23 | +6 | 37 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 7 |
Lexington
LEX
|
25 | 11 | 4 | 10 | 43 | 30 | +13 | 37 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 8 |
Orange County SC
ORA
|
25 | 9 | 9 | 7 | 34 | 40 | -6 | 36 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 9 |
Las Vegas Lights
LAS
|
25 | 9 | 6 | 10 | 32 | 35 | -3 | 33 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 10 |
Phoenix Rising FC
PHO
|
25 | 8 | 9 | 8 | 35 | 35 | 0 | 33 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 11 |
Oakland Roots
OAK
|
25 | 7 | 9 | 9 | 30 | 35 | -5 | 30 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 12 |
Monterey Bay FC
MON
|
25 | 4 | 6 | 15 | 25 | 43 | -18 | 18 |
B
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Colorado Springs vs Tulsa Roughneck
Xem trực tiếp Colorado Springs vs Tulsa Roughneck tại USL Championship (25/10/2026 08:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Colorado Springs gặp Tulsa Roughneck theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
