ARG Primera Nacional
02:00
26/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Temperley
San Martin San Juan
19/10 · Sân khách
Nueva Chicago
12/10 · Sân nhà
Gimnasia Jujuy
04/10 · Sân nhà
Deportivo Maipu
28/09 · Sân khách
Almagro
20/09 · Sân nhà
3M
1S
1K
Bàn thắng: 8/5
Chacarita juniors
Deportivo Maipu
18/10 · Sân nhà
Almagro
11/10 · Sân khách
Patronato Parana
05/10 · Sân nhà
Colegiales
27/09 · Sân khách
Quilmes
21/09 · Sân nhà
3M
0S
2K
Bàn thắng: 7/4
Lịch sử đối đầu
08/06/26
Temperley
Chacarita juniors
0 - 1
Temperley
17/08/25
Temperley
Chacarita juniors
0 - 0
Temperley
14/04/25
Chacarita juniors
Temperley
0 - 3
Chacarita juniors
29/10/23
Temperley
Chacarita juniors
1 - 2
Temperley
07/03/22
Temperley
Chacarita juniors
2 - 2
Temperley
25/09/21
Chacarita juniors
Temperley
0 - 0
Chacarita juniors
15/05/21
Temperley
Chacarita juniors
1 - 2
Temperley
28/11/18
Chacarita juniors
Temperley
0 - 0
Chacarita juniors
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ferrol Carril Oeste
FER
|
32 | 18 | 7 | 7 | 36 | 27 | +9 | 61 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Deportivo Moron
DEP
|
32 | 17 | 7 | 8 | 51 | 32 | +19 | 58 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 3 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
GOD
|
32 | 16 | 8 | 8 | 42 | 29 | +13 | 56 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Deportivo Madryn
DEP
|
33 | 14 | 11 | 8 | 47 | 30 | +17 | 53 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 5 |
Colon de Santa Fe
COL
|
32 | 14 | 10 | 8 | 39 | 25 | +14 | 52 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 6 |
Almirante Brown
ALM
|
32 | 12 | 10 | 10 | 25 | 21 | +4 | 46 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 7 |
Club Atlético Estudiantes
CLU
|
32 | 12 | 9 | 11 | 29 | 27 | +2 | 45 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 8 |
Club Ciudad de Bolivar
CLU
|
32 | 11 | 12 | 9 | 27 | 28 | -1 | 45 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 9 |
Los Andes
LOS
|
32 | 9 | 13 | 10 | 25 | 23 | +2 | 40 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 10 |
Chaco For Ever
CHA
|
33 | 10 | 10 | 13 | 32 | 34 | -2 | 40 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 11 |
Defensores de Belgrano
DEF
|
32 | 8 | 13 | 11 | 25 | 29 | -4 | 37 |
H
T
B
T
T
|
|
| 12 |
San Telmo
SAN
|
32 | 9 | 10 | 13 | 28 | 36 | -8 | 37 |
B
T
T
B
T
|
|
| 13 |
Racing de Cordoba
RAC
|
32 | 9 | 10 | 13 | 29 | 39 | -10 | 37 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 14 |
Atletico Mitre de Santiago del Estero
ATL
|
32 | 7 | 14 | 11 | 29 | 39 | -10 | 35 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 15 |
Central Norte Salta
CEN
|
32 | 6 | 15 | 11 | 20 | 29 | -9 | 33 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 16 |
All Boys
ALL
|
32 | 6 | 15 | 11 | 18 | 28 | -10 | 33 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 17 |
CA San Miguel
CA
|
32 | 6 | 13 | 13 | 25 | 38 | -13 | 31 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 18 |
Club Atletico Acassuso
CLU
|
32 | 7 | 8 | 17 | 22 | 35 | -13 | 29 |
T
T
B
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Atlanta
ATL
|
33 | 18 | 4 | 11 | 39 | 30 | +9 | 58 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Tristan Suarez
TRI
|
32 | 14 | 14 | 4 | 29 | 14 | +15 | 56 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Temperley
TEM
|
32 | 15 | 11 | 6 | 38 | 26 | +12 | 56 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 4 |
Gimnasia Jujuy
GIM
|
32 | 15 | 9 | 8 | 48 | 40 | +8 | 54 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 5 |
Ferrocarril Midland
FER
|
33 | 14 | 9 | 10 | 38 | 26 | +12 | 51 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 6 |
Gimnasia y Tiro
GIM
|
32 | 13 | 9 | 10 | 32 | 28 | +4 | 48 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 7 |
Deportivo Maipu
DEP
|
32 | 13 | 8 | 11 | 39 | 31 | +8 | 47 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 8 |
Colegiales
COL
|
33 | 13 | 8 | 12 | 32 | 31 | +1 | 47 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 9 |
San Martin San Juan
SAN
|
32 | 12 | 9 | 11 | 34 | 32 | +2 | 45 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 10 |
San Martin Tucuman
SAN
|
33 | 10 | 13 | 10 | 35 | 33 | +2 | 43 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 11 |
Atletico Rafaela
ATL
|
33 | 11 | 9 | 13 | 27 | 34 | -7 | 42 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 12 |
Almagro
ALM
|
33 | 11 | 8 | 14 | 30 | 39 | -9 | 41 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 13 |
Agropecuario de Carlos Casares
AGR
|
33 | 10 | 10 | 13 | 27 | 35 | -8 | 40 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 14 |
Quilmes
QUI
|
33 | 10 | 9 | 14 | 30 | 28 | +2 | 39 |
B
H
T
T
B
|
— |
| 15 |
Nueva Chicago
NUE
|
32 | 9 | 9 | 14 | 23 | 30 | -7 | 36 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 16 |
Patronato Parana
PAT
|
32 | 6 | 16 | 10 | 27 | 32 | -5 | 34 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 17 |
Chacarita juniors
CHA
|
33 | 9 | 6 | 18 | 25 | 35 | -10 | 33 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 18 |
Club Atletico Guemes
CLU
|
31 | 5 | 8 | 18 | 22 | 51 | -29 | 23 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Temperley vs Chacarita juniors
Xem trực tiếp Temperley vs Chacarita juniors tại ARG Primera Nacional (26/10/2026 02:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Temperley gặp Chacarita juniors theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
